Tavigo - Mua eSIM toàn cầuTavigo - Mua eSIM toàn cầu
  • Trang chủ
  • Quốc gia
  • eSIM khu vực
  • Hướng dẫn
  • Cẩm nang
  • Về Tavigo
Hỗ trợ 24/7Đơn hàngĐăng nhập
Tavigo - Mua eSIM toàn cầu
Trang chủ
Quốc gia
eSIM khu vực
Hướng dẫn
Cẩm nang
Về Tavigo

eSIM du lịch quốc tế

Phủ sóng 190+ điểm đến. Nhận mã QR ngay sau thanh toán.

Đăng nhập
eSIM du lịch quốc tế

Cần chọn eSIM cho chuyến đi sắp tới?

Nhắn Tavigo điểm đến + số ngày, tụi mình gợi ý gói vừa đủ để bạn hạ cánh là có mạng, không phải loay hoay tìm Wi-Fi hay mua SIM sân bay.

Nhắn Zalo ngayXem eSIM theo quốc gia
Tavigo
Travel Connect
eSIM đã sẵn sàng
VNWORLD
Cài bằng mã QRBật là dùng khi tới nơi

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG AI TELECOM

Tavigo - eSIM toàn cầu cho mọi chuyến đi.

Về Tavigo

  • ›Giới thiệu Tavigo
  • ›eSIM Theo Quốc Gia
  • ›Gói Khu Vực
  • ›eSIM Toàn Cầu
  • ›Blog
  • ›Cộng tác viên

Chính sách

  • ›Điều khoản và điều kiện
  • ›Chính sách bảo mật
  • ›Hình thức thanh toán
  • ›Chính sách giao nhận
  • ›Bảo hành & Đổi trả
  • ›Chính sách cookie

Hỗ trợ khách hàng

Hotline/Zalo0879.181818Emailhello@tavigo.vn
Thời gian hỗ trợ07:30 - 21:30

Kết nối với TAVIGO

Phương thức thanh toán

  • Visa
  • Mastercard
  • JCB
  • Apple Pay
  • Google Pay
  • VietQR
  • Napas 247
  • VNPAY-QR
  • Chuyển khoản ngân hàng

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG AI TELECOM

Tavigo - eSIM toàn cầu cho mọi chuyến đi.

Hỗ trợ khách hàng

Hotline/Zalo0879.181818Emailhello@tavigo.vn
Thời gian hỗ trợ07:30 - 21:30
Nhắn ZaloGọi ngay
Về Tavigo+–
  • ›Giới thiệu Tavigo
  • ›eSIM Theo Quốc Gia
  • ›Gói Khu Vực
  • ›eSIM Toàn Cầu
  • ›Blog
  • ›Cộng tác viên
Chính sách+–
  • ›Điều khoản và điều kiện
  • ›Chính sách bảo mật
  • ›Hình thức thanh toán
  • ›Chính sách giao nhận
  • ›Bảo hành & Đổi trả
  • ›Chính sách cookie
Phương thức thanh toán+–
  • Visa
  • Mastercard
  • JCB
  • Apple Pay
  • Google Pay
  • VietQR
  • Napas 247
  • VNPAY-QR
  • Chuyển khoản ngân hàng
Kết nối với TAVIGO+–

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VIỄN THÔNG AI TELECOM

MST: 3502525768

Đã thông báo Bộ Công ThươngBảo mật SSL 256-bit

© 2026 Tavigo. Mọi quyền được bảo lưu.·

Hỗ trợ Tavigo

Đang online · phản hồi trong vài phút

Trang chủQuốc gia

Chọn quốc gia / vùng lãnh thổ

Mua eSIM dễ dàng – 185 quốc gia & vùng lãnh thổ

Châu Á

43 quốc gia
Cờ Thái Lan

Thái Lan

Hot

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Nhật Bản

Nhật Bản

Hot

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Hàn Quốc

Hàn Quốc

Hot

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Trung Quốc

Trung Quốc

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Đài Loan

Đài Loan

50.000đ

63.000đ-21%
Cờ Singapore

Singapore

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Indonesia

Indonesia

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Afghanistan

Afghanistan

178.000đ

222.000đ-20%
Cờ Ấn Độ

Ấn Độ

28.000đ

35.000đ-20%
Cờ Ả Rập Xê Út

Ả Rập Xê Út

65.000đ

81.000đ-20%
Cờ Armenia

Armenia

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Azerbaijan

Azerbaijan

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Bahrain

Bahrain

75.000đ

94.000đ-20%
Cờ Bangladesh

Bangladesh

35.000đ

44.000đ-20%
Cờ Bhutan

Bhutan

153.000đ

191.000đ-20%
Cờ Brunei

Brunei

120.000đ

150.000đ-20%
Cờ Campuchia

Campuchia

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Gruzia

Gruzia

37.000đ

47.000đ-21%
Cờ Hồng Kông

Hồng Kông

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Iraq

Iraq

75.000đ

94.000đ-20%
Cờ Israel

Israel

50.000đ

63.000đ-21%
Cờ Jordan

Jordan

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Kazakhstan

Kazakhstan

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Kuwait

Kuwait

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Kyrgyzstan

Kyrgyzstan

35.000đ

44.000đ-20%
Cờ Lào

Lào

57.000đ

71.000đ-20%
Cờ Ma Cao

Ma Cao

28.000đ

35.000đ-20%
Cờ Malaysia

Malaysia

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Maldives

Maldives

401.000đ

500.000đ-20%
Cờ Mông Cổ

Mông Cổ

201.000đ

251.000đ-20%
Cờ Nepal

Nepal

133.000đ

166.000đ-20%
Cờ Oman

Oman

62.000đ

78.000đ-21%
Cờ Pakistan

Pakistan

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Philippines

Philippines

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Qatar

Qatar

31.000đ

39.000đ-21%
Cờ Síp

Síp

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Sri Lanka

Sri Lanka

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Tajikistan

Tajikistan

86.000đ

108.000đ-20%
Cờ Thổ Nhĩ Kỳ

Thổ Nhĩ Kỳ

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ UAE

UAE

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Uzbekistan

Uzbekistan

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Việt Nam

Việt Nam

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Yemen

Yemen

311.000đ

388.000đ-20%

Châu Âu

51 quốc gia
Cờ Åland

Åland

48.000đ

60.000đ-20%
Cờ Albania

Albania

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Andorra

Andorra

82.000đ

103.000đ-20%
Cờ Áo

Áo

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Bắc Macedonia

Bắc Macedonia

47.000đ

59.000đ-20%
Cờ Ba Lan

Ba Lan

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Belarus

Belarus

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ Bỉ

Bỉ

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Bosnia và Herzegovina

Bosnia và Herzegovina

60.000đ

75.000đ-20%
Cờ Bulgaria

Bulgaria

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Croatia

Croatia

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Đan Mạch

Đan Mạch

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Đảo Man

Đảo Man

41.000đ

52.000đ-21%
Cờ Đức

Đức

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Estonia

Estonia

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Gibraltar

Gibraltar

44.000đ

55.000đ-20%
Cờ Guernsey

Guernsey

110.000đ

137.000đ-20%
Cờ Hà Lan

Hà Lan

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Hungary

Hungary

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Hy Lạp

Hy Lạp

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Iceland

Iceland

31.000đ

39.000đ-21%
Cờ Ireland

Ireland

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Jersey

Jersey

28.000đ

35.000đ-20%
Cờ Kosovo

Kosovo

88.000đ

110.000đ-20%
Cờ Latvia

Latvia

31.000đ

39.000đ-21%
Cờ Liechtenstein

Liechtenstein

31.000đ

39.000đ-21%
Cờ Litva

Litva

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Luxembourg

Luxembourg

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Malta

Malta

31.000đ

39.000đ-21%
Cờ Moldova

Moldova

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Monaco

Monaco

654.000đ

814.000đ-20%
Cờ Montenegro

Montenegro

35.000đ

44.000đ-20%
Cờ Na Uy

Na Uy

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Nga

Nga

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Phần Lan

Phần Lan

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Pháp

Pháp

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Quần đảo Faroe

Quần đảo Faroe

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ România

România

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ San Marino

San Marino

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ Séc

Séc

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Serbia

Serbia

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Slovakia

Slovakia

31.000đ

39.000đ-21%
Cờ Slovenia

Slovenia

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Tây Ban Nha

Tây Ban Nha

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Thụy Điển

Thụy Điển

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Thụy Sĩ

Thụy Sĩ

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Ukraine

Ukraine

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Vatican

Vatican

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ Vương Quốc Anh

Vương Quốc Anh

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Ý

Ý

22.000đ

28.000đ-21%

Châu Mỹ

46 quốc gia
Cờ Anguilla

Anguilla

205.000đ

256.000đ-20%
Cờ Antigua và Barbuda

Antigua và Barbuda

205.000đ

256.000đ-20%
Cờ Argentina

Argentina

32.000đ

40.000đ-20%
Cờ Aruba

Aruba

311.000đ

388.000đ-20%
Cờ Bahamas

Bahamas

277.000đ

345.000đ-20%
Cờ Barbados

Barbados

201.000đ

251.000đ-20%
Cờ Belize

Belize

337.000đ

420.000đ-20%
Cờ Bermuda

Bermuda

206.000đ

257.000đ-20%
Cờ Bolivia

Bolivia

43.000đ

54.000đ-20%
Cờ Brazil

Brazil

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Canada

Canada

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Chile

Chile

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ Colombia

Colombia

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ Cộng hòa Dominica

Cộng hòa Dominica

40.000đ

50.000đ-20%
Cờ Costa Rica

Costa Rica

55.000đ

69.000đ-20%
Cờ Curaçao

Curaçao

193.000đ

241.000đ-20%
Cờ Dominica

Dominica

205.000đ

256.000đ-20%
Cờ Ecuador

Ecuador

86.000đ

108.000đ-20%
Cờ El Salvador

El Salvador

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ Greenland

Greenland

311.000đ

388.000đ-20%
Cờ Grenada

Grenada

205.000đ

256.000đ-20%
Cờ Guatemala

Guatemala

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ Guiana thuộc Pháp

Guiana thuộc Pháp

22.000đ

28.000đ-21%
Cờ Guyana

Guyana

210.000đ

262.000đ-20%
Cờ Haiti

Haiti

539.000đ

671.000đ-20%
Cờ Honduras

Honduras

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ Jamaica

Jamaica

50.000đ

63.000đ-21%
Cờ Martinique

Martinique

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ Mexico

Mexico

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Montserrat

Montserrat

205.000đ

256.000đ-20%
Cờ Mỹ

Mỹ

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Nicaragua

Nicaragua

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ Panama

Panama

39.000đ

49.000đ-20%
Cờ Paraguay

Paraguay

37.000đ

47.000đ-21%
Cờ Peru

Peru

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Puerto Rico

Puerto Rico

116.000đ

145.000đ-20%
Cờ Quần đảo Cayman

Quần đảo Cayman

205.000đ

256.000đ-20%
Cờ Quần đảo Turks và Caicos

Quần đảo Turks và Caicos

171.000đ

213.000đ-20%
Cờ Quần đảo Virgin Anh

Quần đảo Virgin Anh

205.000đ

256.000đ-20%
Cờ Quần đảo Virgin Mỹ

Quần đảo Virgin Mỹ

311.000đ

388.000đ-20%
Cờ Saint Kitts và Nevis

Saint Kitts và Nevis

205.000đ

256.000đ-20%
Cờ Saint Lucia

Saint Lucia

205.000đ

256.000đ-20%
Cờ Saint Vincent và Grenadines

Saint Vincent và Grenadines

205.000đ

256.000đ-20%
Cờ Suriname

Suriname

165.000đ

206.000đ-20%
Cờ Trinidad và Tobago

Trinidad và Tobago

292.000đ

364.000đ-20%
Cờ Uruguay

Uruguay

43.000đ

54.000đ-20%

Châu Úc

9 quốc gia
Cờ Fiji

Fiji

96.000đ

120.000đ-20%
Cờ Guam

Guam

170.000đ

212.000đ-20%
Cờ New Zealand

New Zealand

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Papua New Guinea

Papua New Guinea

311.000đ

388.000đ-20%
Cờ Polynesia thuộc Pháp

Polynesia thuộc Pháp

88.000đ

110.000đ-20%
Cờ Samoa

Samoa

168.000đ

210.000đ-20%
Cờ Tonga

Tonga

311.000đ

388.000đ-20%
Cờ Úc

Úc

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Vanuatu

Vanuatu

311.000đ

388.000đ-20%

Châu Phi

36 quốc gia
Cờ Ai Cập

Ai Cập

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Algeria

Algeria

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Benin

Benin

208.000đ

259.000đ-20%
Cờ Bờ Biển Ngà

Bờ Biển Ngà

304.000đ

379.000đ-20%
Cờ Botswana

Botswana

174.000đ

217.000đ-20%
Cờ Burkina Faso

Burkina Faso

221.000đ

276.000đ-20%
Cờ Cameroon

Cameroon

190.000đ

237.000đ-20%
Cờ CHDC Congo

CHDC Congo

112.000đ

140.000đ-20%
Cờ Cộng hòa Trung Phi

Cộng hòa Trung Phi

294.000đ

366.000đ-20%
Cờ Congo

Congo

192.000đ

239.000đ-20%
Cờ Eswatini

Eswatini

304.000đ

379.000đ-20%
Cờ Gabon

Gabon

178.000đ

222.000đ-20%
Cờ Ghana

Ghana

84.000đ

105.000đ-20%
Cờ Guinea-Bissau

Guinea-Bissau

228.000đ

284.000đ-20%
Cờ Kenya

Kenya

32.000đ

40.000đ-20%
Cờ Liberia

Liberia

294.000đ

366.000đ-20%
Cờ Madagascar

Madagascar

304.000đ

379.000đ-20%
Cờ Malawi

Malawi

194.000đ

242.000đ-20%
Cờ Mali

Mali

294.000đ

366.000đ-20%
Cờ Maroc

Maroc

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Mauritius

Mauritius

88.000đ

110.000đ-20%
Cờ Mozambique

Mozambique

290.000đ

361.000đ-20%
Cờ Nam Phi

Nam Phi

47.000đ

59.000đ-20%
Cờ Niger

Niger

202.000đ

252.000đ-20%
Cờ Nigeria

Nigeria

33.000đ

42.000đ-21%
Cờ Réunion

Réunion

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Rwanda

Rwanda

311.000đ

388.000đ-20%
Cờ Senegal

Senegal

59.000đ

74.000đ-20%
Cờ Seychelles

Seychelles

171.000đ

213.000đ-20%
Cờ Sierra Leone

Sierra Leone

257.000đ

320.000đ-20%
Cờ Sudan

Sudan

328.000đ

409.000đ-20%
Cờ Tanzania

Tanzania

47.000đ

59.000đ-20%
Cờ Tchad

Tchad

192.000đ

239.000đ-20%
Cờ Tunisia

Tunisia

21.000đ

27.000đ-22%
Cờ Uganda

Uganda

163.000đ

203.000đ-20%
Cờ Zambia

Zambia

181.000đ

226.000đ-20%